Câu trắc nghiệm A2
🏆 Thi
📝 39 câu
✏️ Đã làm: 0/39
🚩 Chưa chắc: 0
⏱️ 45:00
👆 Nhấn để bắt đầu & tính giờ
0%
Điểm
✅ Đúng 0
❌ Sai 0
⏭ Bỏ qua 0
⏱ TG —
Câu 1
📂 Câu trắc nghiệm A2
A: 'Happy Birthday!' B: '___'
📖 Giải thích: Lời chúc mừng sinh nhật → cảm ơn: Thank you very much!
Câu 2
📂 Câu trắc nghiệm A2
A: 'What did you do last weekend?' B: '___'
📖 Giải thích: Last weekend → quá khứ đơn: I went to the beach
Câu 3
📂 Câu trắc nghiệm A2
A: 'Would you like some more coffee?' B: '___'
📖 Giải thích: Lời mời lịch sự → từ chối lịch sự: No, thank you. I'm fine
Câu 4
📂 Câu trắc nghiệm A2
A: 'How much is this jacket?' B: '___'
📖 Giải thích: Hỏi giá tiền → trả lời bằng số tiền: It's $45
Câu 5
📂 Câu trắc nghiệm A2
A: 'Excuse me, where is the nearest bank?' B: '___'
📖 Giải thích: Câu hỏi đường đi → trả lời chỉ đường: It's next to the post office
Câu 6
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'The weather will be cold and rainy tomorrow. Please bring an umbrella.' What should you bring?
📖 Giải thích: Câu cuối nói rõ: Please bring an umbrella
Câu 7
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'Mike plays football on Mondays and Wednesdays.' How many times a week does Mike play football?
📖 Giải thích: Monday + Wednesday = 2 lần một tuần
Câu 8
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'Flight BA205 to London is now boarding at Gate 12.' Where is this announcement?
📖 Giải thích: 'Flight' và 'Gate' là từ liên quan đến sân bay
Câu 9
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'The blue shirt costs $15 and the red one costs $20.' Which shirt is cheaper?
📖 Giải thích: $15 < $20 → áo xanh rẻ hơn
Câu 10
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'Dear Sam, I am sorry I can't come to your party. I have a cold. Best, Lucy.' Why can't Lucy come?
📖 Giải thích: Lucy bị cảm (have a cold = bị cảm)
Câu 11
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'No food or drinks allowed in this area.' Where might you see this sign?
📖 Giải thích: Biển cấm thức ăn thường thấy ở bảo tàng, thư viện...
Câu 12
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'Anna gets up at 7am, has breakfast, then walks to school.' How does Anna go to school?
📖 Giải thích: Câu nói rõ: walks to school
Câu 13
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'Please turn off your phone before entering the cinema.' Where are you?
📖 Giải thích: Thông báo yêu cầu tắt điện thoại khi vào rạp chiếu phim
Câu 14
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'Tom is taller than his sister but shorter than his father.' Who is the tallest?
📖 Giải thích: Tom ngắn hơn bố → bố là người cao nhất
Câu 15
📂 Câu trắc nghiệm A2
Read: 'The shop opens at 9am and closes at 6pm.' What time does it close?
📖 Giải thích: Thông tin trực tiếp trong câu: closes at 6pm
Câu 16
📂 Câu trắc nghiệm A2
I have ___ a great film. It was amazing!
📖 Giải thích: Have + past participle (present perfect): have seen
Câu 17
📂 Câu trắc nghiệm A2
The children ___ playing in the park at 3 pm.
📖 Giải thích: 'The children' là số nhiều + at 3pm (quá khứ) → were
Câu 18
📂 Câu trắc nghiệm A2
___ is your favourite colour?
📖 Giải thích: 'What' dùng để hỏi về sự vật, màu sắc...
Câu 19
📂 Câu trắc nghiệm A2
I was born ___ 2010.
📖 Giải thích: Dùng 'in' với năm: born in 2010
Câu 20
📂 Câu trắc nghiệm A2
What time ___ the train leave?
📖 Giải thích: Chủ ngữ 'the train' ngôi 3 số ít → does
Câu 21
📂 Câu trắc nghiệm A2
She can ___ very fast.
📖 Giải thích: Sau 'can' luôn dùng động từ nguyên thể không 'to'
Câu 22
📂 Câu trắc nghiệm A2
We ___ go to the party last night.
📖 Giải thích: Phủ định quá khứ đơn: didn't + động từ nguyên thể
Câu 23
📂 Câu trắc nghiệm A2
This is ___ bag. It belongs to her.
📖 Giải thích: Túi thuộc về 'her' (cô ấy), nên dùng 'her bag'
Câu 24
📂 Câu trắc nghiệm A2
How ___ brothers do you have?
📖 Giải thích: 'Brothers' là danh từ đếm được, dùng 'How many'
Câu 25
📂 Câu trắc nghiệm A2
I ___ my homework now.
📖 Giải thích: Now → thì hiện tại tiếp diễn: am doing
Câu 26
📂 Câu trắc nghiệm A2
He is ___ than his brother.
📖 Giải thích: So sánh hơn của tính từ ngắn: thêm '-er': taller
Câu 27
📂 Câu trắc nghiệm A2
___ you like some tea?
📖 Giải thích: 'Would you like' là cách mời lịch sự chuẩn trong tiếng Anh
Câu 28
📂 Câu trắc nghiệm A2
There ___ two cats on the sofa.
📖 Giải thích: 'Two cats' là số nhiều nên dùng 'are'
Câu 29
📂 Câu trắc nghiệm A2
They ___ football yesterday.
📖 Giải thích: Yesterday → thì quá khứ đơn: played
Câu 30
📂 Câu trắc nghiệm A2
She ___ to school every day.
📖 Giải thích: Chủ ngữ 'She' (ngôi 3 số ít) dùng động từ thêm 's': goes
Câu 31
📂 Câu trắc nghiệm A2
Which word means 'very big'?
📖 Giải thích: Huge có nghĩa là rất to, khổng lồ
Câu 32
📂 Câu trắc nghiệm A2
What do you call the meal you eat in the morning?
📖 Giải thích: Breakfast = bữa sáng, bữa ăn đầu tiên trong ngày
Câu 33
📂 Câu trắc nghiệm A2
Which of these is a type of transport?
📖 Giải thích: Bus (xe buýt) là phương tiện giao thông
Câu 34
📂 Câu trắc nghiệm A2
What is another word for 'happy'?
📖 Giải thích: Glad là từ đồng nghĩa với happy (vui, hạnh phúc)
Câu 35
📂 Câu trắc nghiệm A2
Which word describes the weather when there is no sun and it might rain?
📖 Giải thích: Cloudy (nhiều mây) mô tả thời tiết không có nắng, có thể mưa
Câu 36
📂 Câu trắc nghiệm A2
What do you use to write on a whiteboard?
📖 Giải thích: Marker (bút lông) dùng để viết lên bảng trắng
Câu 37
📂 Câu trắc nghiệm A2
Which of these is a vegetable?
📖 Giải thích: Carrot (cà rốt) là rau củ, các từ còn lại là trái cây
Câu 38
📂 Câu trắc nghiệm A2
What do you call your mother's sister?
📖 Giải thích: Mother's sister = aunt (dì/cô)
Câu 39
📂 Câu trắc nghiệm A2
Which word means a place where you can borrow books?
📖 Giải thích: Library = thư viện, nơi bạn có thể mượn sách

0906223114
Tin nhắn
Zalo
Chỉ đường
Đăng nhập để bình luận nhanh hơn